Business case
Mô hình TCO 5 năm
TCO là một trong bốn điều kiện bắt buộc của gate G2, bên cạnh kết quả PoC, UAT và risk register. Mô hình dưới đây quy đổi mọi hạng mục tuỳ biến thành tiền và rủi ro để Hội đồng ra quyết định trên cùng một cơ sở.
Tham số mô hình
Thay đổi tham số để xem tác động tới TCO 5 năm ngay lập tức.
Kịch bản triển khai
Chi phí năm 1
4.27 tỷ
Gồm license, triển khai, nền tảng và vận hành
Chi phí lặp lại / năm
3.17 tỷ
Từ năm thứ 2 trở đi
Tổng 5 năm
16.9 tỷ
Khung tham chiếu, chưa phải báo giá
Cơ cấu chi phí theo năm
Chi phí triển khai tập trung ở năm đầu, các năm sau chủ yếu là license, nền tảng và vận hành.
So sánh kịch bản
Tổng chi phí 5 năm với cùng số người dùng và mức tuỳ biến.
- Lean — Business Central14.2 tỷ
- Base — BC + Sales + Power Platform16.9 tỷ
- Enterprise — Finance + Supply Chain25.2 tỷ
Rủi ro tuỳ biến
Mọi hạng mục ngoài chuẩn phải được quy đổi thành TCO và rủi ro trước khi phê duyệt.
Vượt ngưỡng khuyến nghị 45. Cân nhắc đưa yêu cầu về fit-to-standard hoặc dùng connector có sẵn.
Tiết kiệm 1.88 tỷ ở năm đầu
So với triển khai Big Bang không có accelerator, nhờ requirement catalog, PoC script tái sử dụng và thư viện connector sẵn có.
Chi tiết dòng chi phí
Đơn vị triệu VND. Đây là khung tham chiếu chiến lược của OLYM3, không phải báo giá Microsoft Dynamics 365.
| Hạng mục | Nhóm | Năm 1 | Mỗi năm sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bản quyền Dynamics 365 — Full user | Bản quyền | 1.84 tỷ | 1.84 tỷ | 45 user × 3.4 tr/tháng (ước tính tham chiếu) |
| Bản quyền Dynamics 365 — Team member | Bản quyền | 360 tr | 360 tr | 120 user × 0.25 tr/tháng |
| Triển khai chuẩn với accelerator OLYM3 | Triển khai | 620 tr | — | Rút ngắn nhờ requirement catalog và PoC script tái sử dụng |
| Tuỳ biến ngoài chuẩn | Triển khai | 276 tr | — | 6 hạng mục extension/custom |
| Connector riêng cho khách hàng | Triển khai | 174 tr | — | 3 connector ngoài thư viện sẵn có |
| Di trú dữ liệu và làm sạch | Triển khai | 120 tr | — | Bao gồm data readiness gate trước G1 |
| Azure, dữ liệu và AI | Nền tảng Azure | 168 tr | 168 tr | App Service, Functions, Data Lake, AI Foundry, observability |
| Thuê bao OLYM3 Nexus | Vận hành & IP OLYM3 | 408 tr | 408 tr | Core + Insight + Flow + AI |
| Managed digital operations | Vận hành & IP OLYM3 | 312 tr | 312 tr | Monitoring, control tower, cải tiến liên tục |
| Bảo trì phần tuỳ biến | Vận hành & IP OLYM3 | — | 81 tr | 18%/năm trên giá trị tuỳ biến và connector riêng |
| Tổng cộng | 4.27 tỷ | 3.17 tỷ | Tổng 5 năm: 16.9 tỷ | |